TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
スキルアップ日本語表現

スキルアップ日本語表現

 おうふう, 2001 ISBN: 4273031922
 東京: 79 p. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36054
DDC 495.6824
Tác giả CN 山下, 暁美
Nhan đề スキルアップ日本語表現 / 山下暁美 著
Thông tin xuất bản 東京:おうふう,2001
Mô tả vật lý 79 p. ;26 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Conversation and phrase books
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Kĩ năng nói-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Tiếng Nhật cho người nước ngoài
Từ khóa tự do Kĩ năng nói
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086721
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136054
0021
00446508
005202103301018
008151119s2001 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4273031922
035[ ] |a 1456401523
035[# #] |a 1083189952
039[ ] |a 20241129163402 |b idtocn |c 20210330101814 |d maipt |y 20151119114109 |z tult
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b SHA
100[0 ] |a 山下, 暁美
245[1 0] |a スキルアップ日本語表現 / |c 山下暁美 著
260[ ] |a 東京: |b おうふう, |c 2001
300[ ] |a 79 p. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
650[1 0] |a Japanese language |x Conversation and phrase books
650[1 0] |a Japanese language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Kĩ năng nói |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Tiếng Nhật cho người nước ngoài
653[0 ] |a Kĩ năng nói
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086721
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086721 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086721
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng