TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語文法セルフ・マスターシリーズ. 2, する・した・している

日本語文法セルフ・マスターシリーズ. 2, する・した・している

 1985 ISBN: 4062010798
 くろしお出版, 110 p. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36063
DDC 495.6824
Tác giả CN 大石, 芳野
Nhan đề 日本語文法セルフ・マスターシリーズ. 2, する・した・している / 寺村秀夫企画・編集 ; 砂川有里子著 寺村, 秀夫.
Thông tin xuất bản くろしお出版,1985
Mô tả vật lý 110 p. ;26 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Grammar-Study and teaching
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-Nghiên cứu-Giảng dạy-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Từ khóa tự do Grammar
Từ khóa tự do Giảng dạy
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086734
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136063
0021
00446517
005202012081653
008151120s1985 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4062010798
035[ ] |a 1456402793
035[# #] |a 1083173469
039[ ] |a 20241129140121 |b idtocn |c 20201208165311 |d maipt |y 20151120094358 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b OIS
100[0 ] |a 大石, 芳野
245[1 0] |a 日本語文法セルフ・マスターシリーズ. 2, する・した・している / |c 寺村秀夫企画・編集 ; 砂川有里子著 寺村, 秀夫.
260[ ] |a くろしお出版, |c 1985
300[ ] |a 110 p. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Grammar |x Study and teaching
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |x Nghiên cứu |x Giảng dạy |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Nghiên cứu.
653[0 ] |a Grammar
653[0 ] |a Giảng dạy
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086734
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086734 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086734
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng