TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
すぐ書ける模範日常手紙文

すぐ書ける模範日常手紙文 : カラー版

 有紀書房, 1988 ISBN: 4638006248
 東京 : 254 p. ; 19 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36067
DDC 808.042
Tác giả CN 海蔵寺, 弘雅
Nhan đề すぐ書ける模範日常手紙文 : カラー版 / 海蔵寺弘雅著 海蔵寺, 弘雅 ; Hiromasa Kaizōji.
Thông tin xuất bản 東京 : 有紀書房, 1988
Mô tả vật lý 254 p. ;19 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Kĩ năng viết-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Viết thư
Từ khóa tự do Kĩ năng viết
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086750
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00136067
0021
00446522
005202012231436
008151120s1988 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4638006248
035[ ] |a 1456402320
035[# #] |a 1083198187
039[ ] |a 20241130170202 |b idtocn |c 20201223143559 |d maipt |y 20151120103649 |z ngant
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 808.042 |b KAI
100[0 ] |a 海蔵寺, 弘雅
245[1 0] |a すぐ書ける模範日常手紙文 : |b カラー版 / |c 海蔵寺弘雅著 海蔵寺, 弘雅 ; Hiromasa Kaizōji.
260[ ] |a 東京 : |b 有紀書房, |c 1988
300[ ] |a 254 p. ; |c 19 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Kĩ năng viết |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Viết thư
653[0 ] |a Kĩ năng viết
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086750
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086750 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086750
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng