TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
宮沢賢治全集.

宮沢賢治全集.

 筑摩書房, 2011 ISBN: 4480020098
 東京 : 686p. ; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36079
DDC 895.61
Tác giả CN 宮沢, 賢治
Nhan đề 宮沢賢治全集. Vol 8 / 宮澤 賢治 (1896-1933).
Thông tin xuất bản 東京 : 筑摩書房, 2011
Mô tả vật lý 686p. ; 15 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Thơ-TVĐHHN.-Văn học hiện đại
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản
Từ khóa tự do Japanese literature
Từ khóa tự do Thơ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086365
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136079
0021
00446536
005202012310945
008151121s2011 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4480020098
035[ ] |a 1456389682
035[# #] |a 1083169760
039[ ] |a 20241130154109 |b idtocn |c 20201231094514 |d maipt |y 20151121083218 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.61 |b MIY
100[0 ] |a 宮沢, 賢治
245[1 0] |a 宮沢賢治全集. |n Vol 8 / |c 宮澤 賢治 (1896-1933).
260[ ] |a 東京 : |b 筑摩書房, |c 2011
300[ ] |a 686p. ; |c 15 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 7] |a Văn học Nhật Bản |v Thơ |2 TVĐHHN. |x Văn học hiện đại
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản
653[0 ] |a Japanese literature
653[0 ] |a Thơ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086365
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086365 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086365
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng