THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6824 JAP
技術研修のための日本語 =
: Japanese, an integrated conversational approach. Elementary 2
国際協力サービス,
1984
ISBN: 4893580566
センタ :
225 p. : ill.; 28 cm.
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
日本語
Tiếng Nhật
Giáo trình
Hội thoại
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36083
DDC
495.6824
Tác giả TT
Japan international cooperation agency
Nhan đề
技術研修のための日本語 = Japanese, an integrated conversational approach. Elementary 2 / Japan international cooperation agency
Thông tin xuất bản
センタ : 国際協力サービス, 1984
Mô tả vật lý
225 p. : ill.;28 cm.
Tùng thư
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Hội thoại-
Giáo trình
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
Hội thoại
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086282
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36083
002
1
004
46540
005
202011261533
008
151121s1984 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4893580566
035
[ ]
|a
1456386904
035
[# #]
|a
1083198968
039
[ ]
|a
20241129103906
|b
idtocn
|c
20201126153257
|d
maipt
|y
20151121090251
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.6824
|b
JAP
110
[2 ]
|a
Japan international cooperation agency
245
[0 0]
|a
技術研修のための日本語 =
|b
Japanese, an integrated conversational approach. Elementary 2 /
|c
Japan international cooperation agency
260
[ ]
|a
センタ :
|b
国際協力サービス,
|c
1984
300
[ ]
|a
225 p. :
|b
ill.;
|c
28 cm.
490
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[ ]
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Hội thoại
|x
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Hội thoại
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000086282
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086282
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000086282
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng