TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
助詞 = Japanese for foreigners 7 .

助詞 = Japanese for foreigners 7 . : Innovative workbooks

 荒竹出版, 1988 ISBN: 4870432072
 東京 : 161p. ; key ; 21 cm. : Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36084
DDC 495.6824
Tác giả CN 北川, 千里
Nhan đề 助詞 = Japanese for foreigners 7 :. Innovative workbooks / Tập 7 / : 北川千里 [ほか]共著
Thông tin xuất bản 東京 : 荒竹出版, 1988
Mô tả vật lý 161p. ; key ;21 cm. :
Tùng thư Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Phụ chú Sách Lương Tri
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Giáo trình-Nghiên cứu-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Học tập-Giảng dạy-Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Nghiên cứu
Từ khóa tự do Học tập
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Giảng dạy
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000080421, 000086534
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136084
0021
00446541
005202103290849
008151121s1988 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4870432072
035[ ] |a 1456402142
035[# #] |a 1083193620
039[ ] |a 20241202154120 |b idtocn |c 20240620161715 |d tult |y 20151121091522 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b CHI
100[0 ] |a 北川, 千里
245[1 0] |a 助詞 = Japanese for foreigners 7 :. |n Tập 7 / : |b Innovative workbooks / |c 北川千里 [ほか]共著
260[ ] |a 東京 : |b 荒竹出版, |c 1988
300[ ] |a 161p. ; |c 21 cm. : |b key ;
490[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
500[ ] |a Sách Lương Tri
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Giáo trình |x Nghiên cứu |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Học tập |x Giảng dạy |x Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Nghiên cứu
653[0 ] |a Học tập
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Giảng dạy
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (2): 000080421, 000086534
890[ ] |a 2 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086534 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086534
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000080421 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000080421
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng