TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
外国人学生が作文を書くための用例集

外国人学生が作文を書くための用例集 : 初級, 中級用

 1996 ISBN: 4893583654
 凡人社 , 482 p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36089
DDC 495.68
Tác giả CN 宮, 原彬
Nhan đề 外国人学生が作文を書くための用例集 : 初級, 中級用 / 宮原彬.
Thông tin xuất bản 凡人社 ,1996
Mô tả vật lý 482 p. ;21 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Composition and exercises.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Study and teaching-Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Giảng dạy-TVĐHHN-Nghiên cứu
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật -Bài tập-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Sách bài tập
Từ khóa tự do Giảng dạy ngôn ngữ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000087080
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136089
0021
00446547
005202011300920
008151121s1996 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4893583654
035[ ] |a 1456388114
035[# #] |a 1083191125
039[ ] |a 20241129134920 |b idtocn |c 20201130092002 |d maipt |y 20151121102613 |z hangctt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.68 |b MIY
100[0 ] |a 宮, 原彬
245[1 0] |a 外国人学生が作文を書くための用例集 : |b 初級, 中級用 / |c 宮原彬.
260[ ] |a 凡人社 , |c 1996
300[ ] |a 482 p. ; |c 21 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Composition and exercises.
650[1 0] |a Japanese language |x Study and teaching |x Foreign speakers.
650[1 0] |a Japanese language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Giảng dạy |2 TVĐHHN |x Nghiên cứu
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Bài tập |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Sách bài tập
653[0 ] |a Giảng dạy ngôn ngữ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000087080
890[ ] |a 1 |b 16 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000087080 1 TK_Tiếng Nhật-NB Hạn trả:08-04-2025
#1 000087080
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng Hạn trả:08-04-2025