TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語運用力養成問題集.

日本語運用力養成問題集.

 凡人社, 1989 ISBN: 4893580302
 東京 : 129 p. : ill. ; 26 cm. Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36092
DDC 495.681
Tác giả CN 大塚, 純子
Nhan đề 日本語運用力養成問題集. 2 / 大塚純子 [ほか]著 大塚, 純子
Thông tin xuất bản 東京 : 凡人社, 1989
Mô tả vật lý 129 p. : ill. ; 26 cm.
Tùng thư Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Composition and exercises
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Grammar
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-Bài tập-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Japanese language
Từ khóa tự do Grammar
Từ khóa tự do Bài tập
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000087006
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136092
0021
00446550
005202012020913
008151121s1989 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4893580302
035[ ] |a 1456391087
035[# #] |a 1083165795
039[ ] |a 20241129113844 |b idtocn |c 20201202091342 |d maipt |y 20151121103522 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.681 |b OTS
100[0 ] |a 大塚, 純子
245[1 0] |a 日本語運用力養成問題集. |n 2 / |c 大塚純子 [ほか]著 大塚, 純子
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 1989
300[ ] |a 129 p. : |b ill. ; |c 26 cm.
490[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Composition and exercises
650[1 0] |a Japanese language |x Grammar
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |x Bài tập |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Japanese language
653[0 ] |a Grammar
653[0 ] |a Bài tập
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000087006
890[ ] |a 1 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000087006 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000087006
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng