TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
ベトナムの事典

ベトナムの事典

 1999. ISBN: 4810425509
 同朋舎 ; 角川書店 , 448 p. ; 22 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36094
DDC 030
Tác giả CN 石井, 米雄
Nhan đề ベトナムの事典 / 石井米雄監修 ; 桜井由躬雄, 桃木至朗編
Thông tin xuất bản 同朋舎 ; 角川書店 ,1999.
Mô tả vật lý 448 p. ;22 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Bách khoa thư-Việt Nam-Tiếng Nhật Bản-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề ベトナム-辞書
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do Bách khoa thư
Tác giả(bs) CN 桜井, 由躬雄
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136094
0021
00446552
005202007201447
008151121s1999 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4810425509
035[ ] |a 1456388042
035[# #] |a 1083192570
039[ ] |a 20241130114338 |b idtocn |c 20200720144738 |d thuvt |y 20151121104739 |z hangctt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 030 |b YSH
090[ ] |a 030 |b YSH
100[0 ] |a 石井, 米雄
245[1 0] |a ベトナムの事典 / |c 石井米雄監修 ; 桜井由躬雄, 桃木至朗編
260[ ] |a 同朋舎 ; 角川書店 , |c 1999.
300[ ] |a 448 p. ; |c 22 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Bách khoa thư |x Việt Nam |x Tiếng Nhật Bản |2 TVĐHHN
650[1 0] |a ベトナム |x 辞書
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
653[0 ] |a Bách khoa thư
700[ ] |a 桜井, 由躬雄
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0