THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.681 HEN
接続の表現 =
: Innovative Workbooks in Japanese Connective
横林, 宙世
1988
ISBN: 4870432064
荒竹出版,
144 p. ; 21 cm.
日本語
Japanese language
日本語
Tiếng Nhật
Từ nối
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36099
DDC
495.681
Tác giả CN
横林, 宙世
Nhan đề
接続の表現 = Innovative Workbooks in Japanese : Connective / 横林宙世, 下村彰子
Thông tin xuất bản
荒竹出版,1988
Mô tả vật lý
144 p. ;21 cm.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Usage
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Connectives
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
文法
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
文法
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
接続詞
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Từ nối-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Từ nối
Tác giả(bs) CN
下村, 彰子
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000087083
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36099
002
1
004
46557
005
202012021633
008
151121s1988 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4870432064
035
[ ]
|a
951323121
035
[# #]
|a
1083171345
039
[ ]
|a
20241201155313
|b
idtocn
|c
20201202163332
|d
maipt
|y
20151121111512
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.681
|b
HEN
100
[0 ]
|a
横林, 宙世
245
[1 0]
|a
接続の表現 =
|b
Innovative Workbooks in Japanese : Connective /
|c
横林宙世, 下村彰子
260
[ ]
|a
荒竹出版,
|c
1988
300
[ ]
|a
144 p. ;
|c
21 cm.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Usage
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Connectives
650
[1 4]
|a
日本語
|x
文法
650
[1 4]
|a
日本語
|x
文法
650
[1 4]
|a
日本語
|x
接続詞
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Từ nối
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Từ nối
700
[0 ]
|a
下村, 彰子
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000087083
890
[ ]
|a
1
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000087083
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000087083
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng