THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.681 NAG
文体 =
: Innovative workbooks in Japanese Style
名柄, 迪
1989
ISBN: 4870432099
荒竹出版 ,
169 p. ; 21 cm.
日本語
Japanese language
日本語
Tiếng Nhật
Phong cách
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36102
DDC
495.681
Tác giả CN
名柄, 迪
Nhan đề
文体 = Innovative workbooks in Japanese : Style / 名柄迪, 茅野直子.
Thông tin xuất bản
荒竹出版 ,1989
Mô tả vật lý
169 p. ;21 cm.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Style
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Usage
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
文体
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Phong cách-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Phong cách
Tác giả(bs) CN
茅野, 直子
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000087037
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36102
002
1
004
46560
005
202308161217
008
151121s1989 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4870432099
035
[ ]
|a
1456395127
035
[# #]
|a
1083185246
039
[ ]
|a
20241202144459
|b
idtocn
|c
20230816121707
|d
tult
|y
20151121112358
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.681
|b
NAG
100
[0 ]
|a
名柄, 迪
245
[1 0]
|a
文体 =
|b
Innovative workbooks in Japanese : Style /
|c
名柄迪, 茅野直子.
260
[ ]
|a
荒竹出版 ,
|c
1989
300
[ ]
|a
169 p. ;
|c
21 cm.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Style
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Usage
650
[1 4]
|a
日本語
|x
文体
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Phong cách
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Phong cách
700
[0 ]
|a
茅野, 直子
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000087037
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000087037
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000087037
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng