TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語総合問題集 =

日本語総合問題集 = : Exercise for Japanese learners

 四谷大塚進学敎室, 1990 ISBN: 4893580868
 東京 : 183 p. ; 26 cm. Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36105
DDC 495.681
Tác giả TT 四谷大塚進学敎室編集
Nhan đề 日本語総合問題集 = Exercise for Japanese learners / 四谷大塚進学敎室編集
Thông tin xuất bản 東京 : 四谷大塚進学敎室, 1990
Mô tả vật lý 183 p. ; 26 cm.
Tùng thư Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Bài tập-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Bài tập
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000087005
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136105
0021
00446563
005202012031454
008151121s1990 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4893580868
035[ ] |a 1456379755
035[# #] |a 1083169599
039[ ] |a 20241202170510 |b idtocn |c 20201203145358 |d maipt |y 20151121114309 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.681 |b NIH
110[2 ] |a 四谷大塚進学敎室編集
245[1 0] |a 日本語総合問題集 = |b Exercise for Japanese learners / |c 四谷大塚進学敎室編集
260[ ] |a 東京 : |b 四谷大塚進学敎室, |c 1990
300[ ] |a 183 p. ; |c 26 cm.
490[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Bài tập |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Bài tập
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000087005
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000087005 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000087005
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng