TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語を学ぶ人たちのための日本語を楽しく読む本 中級 =

日本語を学ぶ人たちのための日本語を楽しく読む本 中級 = : Enjoyable task reading in Japanese intermediate

 産能短期大学国際交流センター, 1991 ISBN: 4893581171
 第8刷発行 東京 : 114 p. : ill. ; 26 cm Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36107
DDC 495.6864
Tác giả TT 産能短期大学
Nhan đề 日本語を学ぶ人たちのための日本語を楽しく読む本 : 中級 = Enjoyable task reading in Japanese : intermediate / 産能短期大学日本語教育研究室 編
Lần xuất bản 第8刷発行
Thông tin xuất bản 東京 :産能短期大学国際交流センター,1991
Mô tả vật lý 114 p. :ill. ;26 cm
Tùng thư Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Readers
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Luyện đọc-Trình độ trung cấp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Người nước ngoài
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Trình độ trung cấp
Từ khóa tự do 読解
Từ khóa tự do Japanese language
Từ khóa tự do 中級
Từ khóa tự do Luyện đọc
Từ khóa tự do Textbooks for foreign speakers
Từ khóa tự do Readers
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000007407, 000087008
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000com a2200000 a 4500
00136107
0021
00446565
005202501191109
008151121s1991 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4893581171
035[ ] |a 951323981
035[# #] |a 1083194502
039[ ] |a 20250119110915 |b maipt |c 20250119110841 |d maipt |y 20151121114913 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6864 |b NIH
110[2 ] |a 産能短期大学
245[1 0] |a 日本語を学ぶ人たちのための日本語を楽しく読む本 : 中級 = |b Enjoyable task reading in Japanese : intermediate / |c 産能短期大学日本語教育研究室 編
250[ ] |a 第8刷発行
260[ ] |a 東京 : |b 産能短期大学国際交流センター, |c 1991
300[ ] |a 114 p. : |b ill. ; |c 26 cm |e 解答付き
490[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 4] |a Japanese language |x Readers
650[1 4] |a Japanese language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Luyện đọc |x Trình độ trung cấp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Người nước ngoài
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Trình độ trung cấp
653[0 ] |a 読解
653[0 ] |a Japanese language
653[0 ] |a 中級
653[0 ] |a Luyện đọc
653[0 ] |a Textbooks for foreign speakers
653[0 ] |a Readers
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (2): 000007407, 000087008
890[ ] |a 2 |b 32 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007407 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007407
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000087008 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000087008
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng