THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.65 GRA
Grammatical notes
: Japanese an integrated conversational approach (elementary) = 技術研修のための日本語
1985
ISBN: 4893580728
Japan international cooperation agency ,
269 p. ; 30 cm.
English
Tiếng Nhật
Ngữ pháp
Hội thoại
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36115
DDC
495.65
Nhan đề
Grammatical notes : Japanese an integrated conversational approach (elementary) = 技術研修のための日本語
Thông tin xuất bản
Japan international cooperation agency ,1985
Mô tả vật lý
269 p. ;30 cm.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Ngữ pháp-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Hội thoại
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086999
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36115
002
1
004
46573
005
202103111059
008
151121s1985 ja| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
4893580728
035
[ ]
|a
1456363448
035
[ ]
|a
1456363448
035
[ ]
|a
1456363448
035
[ ]
|a
1456363448
035
[ ]
|a
1456363448
035
[ ]
|a
1456363448
035
[ ]
|a
1456363448
035
[ ]
|a
1456363448
035
[ ]
|a
1456363448
035
[ ]
|a
1456363448
035
[ ]
|a
1456363448
035
[ ]
|a
1456363448
035
[ ]
|a
1456363448
035
[ ]
|a
1456363448
035
[ ]
|a
1456363448
035
[# #]
|a
1083192004
039
[ ]
|a
20241128105234
|b
idtocn
|c
20241126163625
|d
idtocn
|y
20151121143402
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.65
|b
GRA
245
[0 0]
|a
Grammatical notes :
|b
Japanese an integrated conversational approach (elementary) = 技術研修のための日本語
260
[ ]
|a
Japan international cooperation agency ,
|c
1985
300
[ ]
|a
269 p. ;
|c
30 cm.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Hội thoại
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000086999
890
[ ]
|a
1
|b
14
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086999
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000086999
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng