TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
初級日本語ドリルとしてのゲ-ム敎材50 =

初級日本語ドリルとしてのゲ-ム敎材50 = : 50 games for drills in learning Japanese

 アルク, 1992 ISBN: 4872341864
 東京 : 101 p. : ill. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36126
DDC 495.6824
Tác giả CN 栗山,昌子
Nhan đề 初級日本語ドリルとしてのゲ-ム敎材50 = 50 games for drills in learning Japanese / 栗山昌子, 市丸恭子 ; [Masako Kuriyama, Kyōko Ichimaru]
Thông tin xuất bản 東京 :アルク,1992
Mô tả vật lý 101 p. : ill. ; 26 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Conversation and phrase books
Thuật ngữ chủ đề Educational games-Japan
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Study and teaching-Games
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Giáo dục-Nghiên cứu và giảng dạy-Trò chơi-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Nghiên cứu và giảng dạy
Từ khóa tự do Trò chơi
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Giáo dục
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Educational games
Từ khóa tự do Games
Tác giả(bs) CN 市丸,恭子
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086383
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136126
0021
00446584
005202012081421
008151123s1992 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4872341864
035[ ] |a 1456380896
035[# #] |a 1083192531
039[ ] |a 20241201150923 |b idtocn |c 20201208142137 |d maipt |y 20151123082817 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b KUR
100[0 ] |a 栗山,昌子 |d 1937-
245[1 0] |a 初級日本語ドリルとしてのゲ-ム敎材50 = |b 50 games for drills in learning Japanese / |c 栗山昌子, 市丸恭子 ; [Masako Kuriyama, Kyōko Ichimaru]
260[ ] |a 東京 : |b アルク, |c 1992
300[ ] |a 101 p. : |b ill. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Conversation and phrase books
650[1 0] |a Educational games |x Japan
650[1 0] |a Japanese language |x Study and teaching |x Games
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Giáo dục |x Nghiên cứu và giảng dạy |x Trò chơi |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Nghiên cứu và giảng dạy
653[0 ] |a Trò chơi
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Giáo dục
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Educational games
653[0 ] |a Games
700[0 ] |a 市丸,恭子
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086383
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086383 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086383
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng