| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 36132 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 46590 |
|---|
| 005 | 202311071002 |
|---|
| 008 | 151123s2000 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456394943 |
|---|
| 035 | [# #] |a 45964824 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241129102502 |b idtocn |c 20231107100248 |d maipt |y 20151123094334 |z anhpt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 895.9223 |b LEH |
|---|
| 100 | [0 ] |a Lê, Thị Đức Hạnh. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Nguyễn Công Hoan - về tác gia và tác phẩm / |c Lê Thị Đức Hạnh tuyển chọn, giới thiệu. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2000. |
|---|
| 300 | [ ] |a 644 tr. : |b ảnh chân dung ; |c 24 cm. |
|---|
| 500 | [ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương. |
|---|
| 520 | [ ] |a Tập hợp nhiều bài viết về cuộc đời, sự nghiệp văn chương Nguyễn Công Hoan. Nghiên cứu, phân tích nghệ thuật viết truyện ngắn và một số hồi ức, kỉ niệm về Nguyễn Công Hoan. |
|---|
| 600 | [ ] |a Nguyễn Công Hoan. |
|---|
| 650 | [0 7] |a Văn học hiện đại |2 TVĐHHN. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Nghiên cứu văn học |x Tác gia |x Tác phẩm |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Nguyễn Công Hoan. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Nghiên cứu văn học. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn học hiện đại. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000086525 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0 |
|---|