TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
宮沢賢治全集.

宮沢賢治全集.

 Chikuma Shobō, 1986. ISBN: 448002008X
 Tōkyō : 632 S.; 14 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36134
DDC 895.6144
Tác giả CN Kenji, Miyazawa.
Nhan đề 宮沢賢治全集. 7 / Kenji Miyazawa.
Thông tin xuất bản Tōkyō :Chikuma Shobō,1986.
Mô tả vật lý 632 S.;14 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese poetry.
Thuật ngữ chủ đề Japanese literature.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Thơ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Japanese poetry
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản
Từ khóa tự do Japanese literature
Từ khóa tự do Thơ
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136134
0021
00446592
005202004230130
008151123s1986 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 448002008X
035[ ] |a 1456384004
035[# #] |a 1083197364
039[ ] |a 20241202115553 |b idtocn |c 20200423013037 |d huongnt |y 20151123101540 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.6144 |b KEN
090[ ] |a 895.6144 |b KEN
100[0 ] |a Kenji, Miyazawa.
245[1 0] |a 宮沢賢治全集. |n 7 / |c Kenji Miyazawa.
260[ ] |a Tōkyō : |b Chikuma Shobō, |c 1986.
300[ ] |a 632 S.; |c 14 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[0 0] |a Japanese poetry.
650[0 0] |a Japanese literature.
650[0 7] |a Văn học Nhật Bản |v Thơ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Japanese poetry
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản
653[0 ] |a Japanese literature
653[0 ] |a Thơ
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0