THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.6071 NIH
日本語教育法概論
東海大学出版会,
2005
ISBN: 4486016653
秦野 :
ix, 305 p. : ill. ; 22 cm.
日本語
日本語教育
Japanese language
日本語
Tiếng Nhật Bản
Tiếng Nhật
Nghiên cứu
Giảng dạy
Khoa Sau Đại học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36157
DDC
495.6071
Tác giả TT
東海大学留学生教育センター
Nhan đề
日本語教育法概論 / 東海大学留学生教育センター 編
Thông tin xuất bản
秦野 :東海大学出版会,2005
Mô tả vật lý
ix, 305 p. :ill. ;22 cm.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
日本語教育
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Study and teaching-
Foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
研究・指導
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật Bản-
Nghiên cứu-
Giảng dạy-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Nghiên cứu
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Môn học
Khoa Sau Đại học
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516006(1): 000086414
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36157
002
20
004
46615
005
202502061139
008
151124s2005 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4486016653
035
[ ]
|a
1456404058
035
[# #]
|a
1083199263
039
[ ]
|a
20250206113948
|b
anhpt
|c
20241129093025
|d
idtocn
|y
20151124083342
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.6071
|b
NIH
110
[2 ]
|a
東海大学留学生教育センター
245
[1 0]
|a
日本語教育法概論 /
|c
東海大学留学生教育センター 編
260
[ ]
|a
秦野 :
|b
東海大学出版会,
|c
2005
300
[ ]
|a
ix, 305 p. :
|b
ill. ;
|c
22 cm.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[0 4]
|a
日本語教育
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers
650
[1 4]
|a
日本語
|x
研究・指導
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật Bản
|x
Nghiên cứu
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
690
[ ]
|a
Khoa Sau Đại học
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ tiếng Nhật Bản – Thạc sĩ
692
[ ]
|a
Thụ đắc ngôn ngữ thứ hai
693
[ ]
|a
.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516006
|j
(1): 000086414
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086414
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000086414
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện