THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.63 SHI
反対語辞典
塩田,紀和
東京堂,
1957
ISBN: 4490100140
東京 :
5, 365 p. ; 19 cm
日本語
Japanese language
Japonais (langue)
Tiếng Nhật
Từ đồng nghĩa
Dictionnaires
Synonyms and antonyms
Từ trái nghĩa
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36159
DDC
495.63
Tác giả CN
塩田,紀和
Nhan đề
反対語辞典 / 塩田紀和 ; [Norikazu Shioda]
Thông tin xuất bản
東京 :東京堂, 1957
Mô tả vật lý
5, 365 p. ; 19 cm
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Synonyms and antonyms.
Thuật ngữ chủ đề
Japonais (langue)-
Synonymes et antonymes-
Dictionnaires
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật -
Từ đồng nghĩa-
Từ trái nghĩa-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Từ đồng nghĩa
Từ khóa tự do
Dictionnaires
Từ khóa tự do
Synonyms and antonyms
Từ khóa tự do
Từ trái nghĩa
Từ khóa tự do
Từ điển
Tác giả(bs) CN
Kazuo, Nakamura
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086471
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36159
002
1
004
46617
005
202103101645
008
151124s1957 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4490100140
035
[ ]
|a
1456404033
035
[# #]
|a
1083169353
039
[ ]
|a
20241129102732
|b
idtocn
|c
20210310164523
|d
maipt
|y
20151124085630
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.63
|b
SHI
100
[0 ]
|a
塩田,紀和
|d
1913-
245
[1 0]
|a
反対語辞典 /
|c
塩田紀和 ; [Norikazu Shioda]
260
[ ]
|a
東京 :
|b
東京堂,
|c
1957
300
[ ]
|a
5, 365 p. ;
|c
19 cm
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Synonyms and antonyms.
650
[1 0]
|a
Japonais (langue)
|x
Synonymes et antonymes
|v
Dictionnaires
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Từ đồng nghĩa
|x
Từ trái nghĩa
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Từ đồng nghĩa
653
[0 ]
|a
Dictionnaires
653
[0 ]
|a
Synonyms and antonyms
653
[0 ]
|a
Từ trái nghĩa
653
[0 ]
|a
Từ điển
700
[0 ]
|a
Kazuo, Nakamura
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000086471
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086471
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000086471
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng