TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
反対語辞典

反対語辞典

 東京堂, 1957 ISBN: 4490100140
 東京 : 5, 365 p. ; 19 cm 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36159
DDC 495.63
Tác giả CN 塩田,紀和
Nhan đề 反対語辞典 / 塩田紀和 ; [Norikazu Shioda]
Thông tin xuất bản 東京 :東京堂, 1957
Mô tả vật lý 5, 365 p. ; 19 cm
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Synonyms and antonyms.
Thuật ngữ chủ đề Japonais (langue)-Synonymes et antonymes-Dictionnaires
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật -Từ đồng nghĩa-Từ trái nghĩa-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ đồng nghĩa
Từ khóa tự do Dictionnaires
Từ khóa tự do Synonyms and antonyms
Từ khóa tự do Từ trái nghĩa
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Kazuo, Nakamura
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086471
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136159
0021
00446617
005202103101645
008151124s1957 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4490100140
035[ ] |a 1456404033
035[# #] |a 1083169353
039[ ] |a 20241129102732 |b idtocn |c 20210310164523 |d maipt |y 20151124085630 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.63 |b SHI
100[0 ] |a 塩田,紀和 |d 1913-
245[1 0] |a 反対語辞典 / |c 塩田紀和 ; [Norikazu Shioda]
260[ ] |a 東京 : |b 東京堂, |c 1957
300[ ] |a 5, 365 p. ; |c 19 cm
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Synonyms and antonyms.
650[1 0] |a Japonais (langue) |x Synonymes et antonymes |v Dictionnaires
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Từ đồng nghĩa |x Từ trái nghĩa |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Từ đồng nghĩa
653[0 ] |a Dictionnaires
653[0 ] |a Synonyms and antonyms
653[0 ] |a Từ trái nghĩa
653[0 ] |a Từ điển
700[0 ] |a Kazuo, Nakamura
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086471
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086471 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086471
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng