TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
技術研修のための日本語 =

技術研修のための日本語 = : Japanese an integrated conversational approach. Intermediate 6

 Japan International Cooperation Agency, 1986
 Tokyo : 242 p. ; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:36160
DDC 495.6824
Tác giả TT Japan International Cooperation Agency.
Nhan đề 技術研修のための日本語 = Japanese an integrated conversational approach. Intermediate 6 / Japan International Cooperation Agency
Thông tin xuất bản Tokyo :Japan International Cooperation Agency,1986
Mô tả vật lý 242 p. ;26 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Textbooks for foreign speakers-English
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Hội thoại-TVĐHHN.-Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Hội thoại
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086286
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136160
0021
00446618
005202103291453
008151124s1986 jp| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456367412
035[# #] |a 1083194987
039[ ] |a 20241128111843 |b idtocn |c 20210329145300 |d maipt |y 20151124091242 |z tult
041[0 ] |a eng |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b JAP
110[2 ] |a Japan International Cooperation Agency.
245[1 0] |a 技術研修のための日本語 = |b Japanese an integrated conversational approach. Intermediate 6 / |c Japan International Cooperation Agency
260[ ] |a Tokyo : |b Japan International Cooperation Agency, |c 1986
300[ ] |a 242 p. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Textbooks for foreign speakers |x English
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Hội thoại |2 TVĐHHN. |x Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Hội thoại
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086286
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086286 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086286
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng