TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
外国人の疑問に答える日本語ノート.

外国人の疑問に答える日本語ノート.

 ジャパンタイムズ, 1988 ISBN: 4789004112
 東京 : 219 p. ; 19 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36162
DDC 495.6834
Tác giả CN 水谷, 修
Nhan đề 外国人の疑問に答える日本語ノート. 1, ことばと生活 /水谷修, 水谷信子 ; [Osamu Mizutani, Nobuko Mizutani].
Thông tin xuất bản 東京 :ジャパンタイムズ,1988
Mô tả vật lý 219 p. ;19 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngôn ngữ giao tiếp-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngôn ngữ giao tiếp-Song ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Dành cho người nước ngoài
Từ khóa tự do Giao tiếp
Từ khóa tự do Nhật -Anh
Từ khóa tự do Sách song ngữ
Tác giả(bs) CN 水谷信子
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086836
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136162
0021
00446620
005202504031515
008151124s1988 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4789004112
020[ ] |a 9784789004114
035[ ] |a 1456400382
039[ ] |a 20250403151721 |b namth |c 20241129162433 |d idtocn |y 20151124094030 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6834 |b MIZ
100[0 ] |a 水谷, 修 |d 1932-2014
245[1 0] |a 外国人の疑問に答える日本語ノート. |n 1, |p ことばと生活 / |c 水谷修, 水谷信子 ; [Osamu Mizutani, Nobuko Mizutani].
260[ ] |a 東京 : |b ジャパンタイムズ, |c 1988
300[ ] |a 219 p. ; |c 19 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngôn ngữ giao tiếp |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngôn ngữ giao tiếp |x Song ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Dành cho người nước ngoài
653[0 ] |a Giao tiếp
653[0 ] |a Nhật -Anh
653[0 ] |a Sách song ngữ
700[0 ] |a 水谷信子
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086836
890[ ] |a 1 |b 13 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086836 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086836
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng