TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
平成13年度日本語能力試験試験問題と正解 1.2級 =

平成13年度日本語能力試験試験問題と正解 1.2級 = : The 2001 Japanese Language Proficiency Test level 1 and 2 questions and correct answers

 凡人社, 2002 ISBN: 9784893585066
 東京 : 110 p. : ill. ; 26 cm. + 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36179
DDC 495.680076
Tác giả TT 日本国際教育協会, 国際交流基金
Nhan đề 平成13年度日本語能力試験試験問題と正解 : 1.2級 = The 2001 Japanese Language Proficiency Test level 1 and 2 questions and correct answers / 著作・編集 日本国際教育協会, 国際交流基金
Thông tin xuất bản 東京 : 凡人社, 2002
Mô tả vật lý 110 p. : ill. ; 26 cm. +
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Ability testing
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Examinations, questions, etc.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Kì thi-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Năng lực tiếng Nhật
Từ khóa tự do Examination
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(4): 000060788, 000086681, 000106113-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00136179
0021
00446638
005202405061524
008151124s2002 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 9784893585066
035[ ] |a 1456402971
035[# #] |a 1083171130
039[ ] |a 20241202115103 |b idtocn |c 20240506152438 |d tult |y 20151124112027 |z ngant
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.680076 |b HEI
110[2 ] |a 日本国際教育協会, 国際交流基金
245[0 0] |a 平成13年度日本語能力試験試験問題と正解 : 1.2級 = |b The 2001 Japanese Language Proficiency Test level 1 and 2 questions and correct answers / |c 著作・編集 日本国際教育協会, 国際交流基金
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 2002
300[ ] |a 110 p. : |b ill. ; |c 26 cm. + |e CD
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Ability testing
650[1 0] |a Japanese language |x Examinations, questions, etc.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Kì thi |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Năng lực tiếng Nhật
653[0 ] |a Examination
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (4): 000060788, 000086681, 000106113-4
890[ ] |a 4 |b 13 |c 1 |d 3
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000060788 4 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000060788
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000106113 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000106113
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000106114 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000106114
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
4 000086681 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#4 000086681
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
Tài liệu số
1