THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.65 ANI
時間を表す表現 テンス・アスペクト
: 上級
庵, 功雄
スリーエーネットワーク,
2003
ISBN: 9784883192427
東京 :
vii, 71 p. : ill. ; 26 cm +
日本語
Japanese language
Tiếng Nhật
Ngữ pháp
Học tập
Giảng dạy
Khoa Sau Đại học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36183
DDC
495.65
Tác giả CN
庵, 功雄
Nhan đề
時間を表す表現 : テンス・アスペクト : 上級 / 庵功雄, 1967- 庵功雄, 清水佳子著. 清水佳子 ; [ Isao Iori, Yoshiko Shimizu].
Thông tin xuất bản
東京 :スリーエーネットワーク,2003
Mô tả vật lý
vii, 71 p. :ill. ;26 cm +
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Grammar-
Study and teaching-
Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Học tập
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Môn học
Khoa Sau Đại học
Tác giả(bs) CN
清水,佳子
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516006(1): 000086572
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
36183
002
20
004
46642
005
202502061118
008
151124s2003 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
9784883192427
035
[ ]
|a
1456396636
035
[# #]
|a
1083170079
039
[ ]
|a
20250206111849
|b
anhpt
|c
20241129163310
|d
idtocn
|y
20151124114219
|z
ngant
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.65
|b
ANI
100
[0 ]
|a
庵, 功雄
245
[1 0]
|a
時間を表す表現 : テンス・アスペクト :
|b
上級 /
|c
庵功雄, 1967- 庵功雄, 清水佳子著. 清水佳子 ; [ Isao Iori, Yoshiko Shimizu].
260
[ ]
|a
東京 :
|b
スリーエーネットワーク,
|c
2003
300
[ ]
|a
vii, 71 p. :
|b
ill. ;
|c
26 cm +
|e
1 booklet (14 pages ; 25 cm).
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Grammar
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Học tập
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
690
[ ]
|a
Khoa Sau Đại học
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ tiếng Nhật Bản – Thạc sĩ
692
[ ]
|a
Những vấn đề về ngôn ngữ học đại cương và ngôn ngữ học Nhật Bản
693
[ ]
|a
.
700
[0 ]
|a
清水,佳子
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516006
|j
(1): 000086572
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086572
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000086572
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện