TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
岩波現代用字辞典

岩波現代用字辞典

 岩波書店, 1981
 日本 : 505 p. ; 19 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36187
DDC 495.63
Nhan đề dịch
Nhan đề 岩波現代用字辞典 / 岩波書店辞典編集部 編
Thông tin xuất bản 日本 :岩波書店,1981
Mô tả vật lý 505 p. ;19 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật -Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086440
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136187
0021
00446646
005202103110827
008151125s1981 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456384884
035[# #] |a 1083166547
039[ ] |a 20241202144216 |b idtocn |c 20210311082701 |d maipt |y 20151125100607 |z tult
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.63 |b IWA
242[ ] |y vie
245[1 0] |a 岩波現代用字辞典 / |c 岩波書店辞典編集部 編
260[ ] |a 日本 : |b 岩波書店, |c 1981
300[ ] |a 505 p. ; |c 19 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086440
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086440 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086440
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng