THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.68 SHI
日本語教師がはまりやすい日本語教科書の落とし穴
新屋, 映子
アルク,
1999
ISBN: 4757401566
東京 :
233 p. ; 21 cm.
日本語
Japanese language
日本語
Tiếng Nhật
Nghiên cứu và giảng dạy
研究・指導
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36198
DDC
495.68
Tác giả CN
新屋, 映子
Nhan đề
日本語教師がはまりやすい日本語教科書の落とし穴 / 新屋映子,姬野伴子,守屋三千代.
Thông tin xuất bản
東京 : アルク, 1999
Mô tả vật lý
233 p. ;21 cm.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Study and teaching-
Foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
研究・指導
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Nghiên cứu-
TVĐHHN.-
Giảng dạy
Từ khóa tự do
Nghiên cứu và giảng dạy
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
研究・指導
Tác giả(bs) CN
姫野, 伴子
Tác giả(bs) CN
守屋, 三千代
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086802
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36198
002
1
004
46657
005
202103121430
008
151125s1999 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4757401566
020
[ ]
|a
9784757401563
035
[ ]
|a
951324152
035
[# #]
|a
1083169256
039
[ ]
|a
20241129101145
|b
idtocn
|c
20210312143004
|d
maipt
|y
20151125143504
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.68
|b
SHI
100
[0 ]
|a
新屋, 映子
245
[1 0]
|a
日本語教師がはまりやすい日本語教科書の落とし穴 /
|c
新屋映子,姬野伴子,守屋三千代.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
アルク,
|c
1999
300
[ ]
|a
233 p. ;
|c
21 cm.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers
650
[1 4]
|a
日本語
|x
研究・指導
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Nghiên cứu
|2
TVĐHHN.
|x
Giảng dạy
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu và giảng dạy
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
研究・指導
700
[0 ]
|a
姫野, 伴子
700
[0 ]
|a
守屋, 三千代
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000086802
890
[ ]
|a
1
|b
8
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086802
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000086802
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng