TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語教師がはまりやすい日本語教科書の落とし穴

日本語教師がはまりやすい日本語教科書の落とし穴

 アルク, 1999 ISBN: 4757401566
 東京 : 233 p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36198
DDC 495.68
Tác giả CN 新屋, 映子
Nhan đề 日本語教師がはまりやすい日本語教科書の落とし穴 / 新屋映子,姬野伴子,守屋三千代.
Thông tin xuất bản 東京 : アルク, 1999
Mô tả vật lý 233 p. ;21 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Study and teaching-Foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề 日本語-研究・指導
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Nghiên cứu-TVĐHHN.-Giảng dạy
Từ khóa tự do Nghiên cứu và giảng dạy
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 研究・指導
Tác giả(bs) CN 姫野, 伴子
Tác giả(bs) CN 守屋, 三千代
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086802
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136198
0021
00446657
005202103121430
008151125s1999 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4757401566
020[ ] |a 9784757401563
035[ ] |a 951324152
035[# #] |a 1083169256
039[ ] |a 20241129101145 |b idtocn |c 20210312143004 |d maipt |y 20151125143504 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.68 |b SHI
100[0 ] |a 新屋, 映子
245[1 0] |a 日本語教師がはまりやすい日本語教科書の落とし穴 / |c 新屋映子,姬野伴子,守屋三千代.
260[ ] |a 東京 : |b アルク, |c 1999
300[ ] |a 233 p. ; |c 21 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Study and teaching |x Foreign speakers
650[1 4] |a 日本語 |x 研究・指導
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Nghiên cứu |2 TVĐHHN. |x Giảng dạy
653[0 ] |a Nghiên cứu và giảng dạy
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 研究・指導
700[0 ] |a 姫野, 伴子
700[0 ] |a 守屋, 三千代
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086802
890[ ] |a 1 |b 8 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086802 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086802
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng