TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本の外来語

日本の外来語

 岩波新書, 1964
 日本 : 216 p. ; 17 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36202
DDC 495.681
Tác giả CN 矢崎, 源九郎
Nhan đề dịch Tiếng Nhật ngoại lai
Nhan đề 日本の外来語 / 矢崎源九郎
Thông tin xuất bản 日本 :岩波新書,1964
Mô tả vật lý 216 p. ; 17 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-外来語
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Từ ngoại lai-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Nghiên cứu ngôn ngữ
Từ khóa tự do Từ ngoại lai
Từ khóa tự do 言語の研究
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000086810
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136202
0021
00446661
005202012031438
008151125s1964 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456385675
035[# #] |a 1083168903
039[ ] |a 20241129132445 |b idtocn |c 20201203143835 |d maipt |y 20151125144936 |z tult
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.681 |b YAZ
100[0 ] |a 矢崎, 源九郎
242[ ] |a Tiếng Nhật ngoại lai |y vie
245[1 0] |a 日本の外来語 / |c 矢崎源九郎
260[ ] |a 日本 : |b 岩波新書, |c 1964
300[ ] |a 216 p. ; |c 17 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 4] |a 日本語 |x 外来語
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Từ ngoại lai |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Nghiên cứu ngôn ngữ
653[0 ] |a Từ ngoại lai
653[0 ] |a 言語の研究
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000086810
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086810 1 Thanh lọc
#1 000086810
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng