TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
明解漢和辞典

明解漢和辞典

 株式会社 三省党, 1959
 新版 東京 : 13 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36252
DDC 495.63
Tác giả CN 長沢, 規矩也
Nhan đề 明解漢和辞典 / 長沢規矩也 編
Lần xuất bản 新版
Thông tin xuất bản 東京 :株式会社 三省党,1959
Mô tả vật lý 13 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề 辞典-漢字-漢和
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Kanji-Tiếng Hán-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kanji
Từ khóa tự do 漢字
Từ khóa tự do Tiếng Hán
Từ khóa tự do 辞書
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000086724
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136252
0021
00446711
005202011111128
008151126s1959 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456403603
035[# #] |a 1083197130
039[ ] |a 20241129132730 |b idtocn |c 20201111112800 |d maipt |y 20151126093854 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.63 |b ZHA
100[0 ] |a 長沢, 規矩也
245[1 0] |a 明解漢和辞典 / |c 長沢規矩也 編
250[ ] |a 新版
260[ ] |a 東京 : |b 株式会社 三省党, |c 1959
300[ ] |a 13 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 4] |a 辞典 |x 漢字 |x 漢和
650[1 7] |a Từ điển |x Kanji |x Tiếng Hán |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kanji
653[0 ] |a 漢字
653[0 ] |a Tiếng Hán
653[0 ] |a 辞書
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000086724
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086724 1 Thanh lọc
#1 000086724
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng