TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Basic structures in Japanese = 日本語の基本構造

Basic structures in Japanese = 日本語の基本構造

 大修館, 1984 ISBN: 4469220620
 東京 : 480 p. : ill. ; 27 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36282
DDC 495.6824
Tác giả CN Haruo, Aoki
Nhan đề Basic structures in Japanese = 日本語の基本構造 / Haruo Aoki [and others] 青木晴夫 ; Haruo Aoki
Thông tin xuất bản 東京 : 大修館, 1984
Mô tả vật lý 480 p. : ill. ; 27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Giáo trình
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086385
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136282
0021
00446741
005202103290902
008151127s1984 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4469220620
035[ ] |a 1456387761
035[# #] |a 12187014
039[ ] |a 20241130175900 |b idtocn |c 20210329090212 |d maipt |y 20151127151325 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b HAR
100[0 ] |a Haruo, Aoki
245[1 0] |a Basic structures in Japanese = 日本語の基本構造 / |c Haruo Aoki [and others] 青木晴夫 ; Haruo Aoki
260[ ] |a 東京 : |b 大修館, |c 1984
300[ ] |a 480 p. : |b ill. ; |c 27 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |x Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086385
890[ ] |a 1 |b 10 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086385 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086385
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng