THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.611 CHA
常用漢字表 (付人名用漢字)
: 昭和56年10月1日
大蔵省印刷局,
1984
2nd ed
東京 :
152 p. ; 28 cm
日本語
Tiếng Nhật
Chữ Kanji
Chữ Hán
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36295
DDC
495.611
Tác giả TT
大蔵省印刷局編集·発行
Nhan đề
常用漢字表 (付人名用漢字) : 昭和56年10月1日 / 大蔵省印刷局編集·発行
Lần xuất bản
2nd ed
Thông tin xuất bản
東京 : 大蔵省印刷局,1984
Mô tả vật lý
152 p. ; 28 cm
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật -
Chữ Kanji-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Chữ Kanji
Từ khóa tự do
Chữ Hán
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000086552
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36295
002
1
004
46754
005
202011101016
008
151130s1984 ja| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456389110
035
[# #]
|a
1083195483
039
[ ]
|a
20241201182640
|b
idtocn
|c
20201110101621
|d
maipt
|y
20151130111608
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.611
|b
CHA
110
[ 2]
|a
大蔵省印刷局編集·発行
245
[1 0]
|a
常用漢字表 (付人名用漢字) :
|b
昭和56年10月1日 /
|c
大蔵省印刷局編集·発行
250
[ ]
|a
2nd ed
260
[ ]
|a
東京 :
|b
大蔵省印刷局,
|c
1984
300
[ ]
|a
152 p. ;
|c
28 cm
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[ ]
|x
.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Chữ Kanji
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Chữ Kanji
653
[0 ]
|a
Chữ Hán
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000086552
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086552
1
Thanh lọc
#1
000086552
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng