TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語能力試験の概要2000年版(1999年度試験結果の分析 )

日本語能力試験の概要2000年版(1999年度試験結果の分析 )

 国際交流基金, 2001
 日本 : 98 p. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36297
DDC 495.680076
Tác giả TT 社団法人日本語教育学会
Nhan đề 日本語能力試験の概要2000年版(1999年度試験結果の分析 )
Thông tin xuất bản 日本 :国際交流基金,2001
Mô tả vật lý 98 p. ;26 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề 日本語能力試験
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật -Bài thi-TVĐHHN.-Năng lực tiếng Nhật
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Bài thi
Từ khóa tự do 日本語能力試験
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 能力試験
Từ khóa tự do テスト
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086554
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136297
0021
00446756
005202103121621
008151130s2001 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456382895
035[# #] |a 1083195810
039[ ] |a 20241129102523 |b idtocn |c 20210312162107 |d maipt |y 20151130112622 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.680076 |b NIH
110[2 ] |a 社団法人日本語教育学会
245[0 0] |a 日本語能力試験の概要2000年版(1999年度試験結果の分析 )
260[ ] |a 日本 : |b 国際交流基金, |c 2001
300[ ] |a 98 p. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[0 4] |a 日本語能力試験
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Bài thi |2 TVĐHHN. |x Năng lực tiếng Nhật
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Bài thi
653[0 ] |a 日本語能力試験
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 能力試験
653[0 ] |a テスト
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086554
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086554 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086554
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng