TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
殺す側の論理

殺す側の論理

 Asahi Shinbunsha, 1984. ISBN: 4022608145
 朝日新聞社, Tōkyō : 291 pages : illustrations ; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36301
DDC 940.5405
Tác giả CN Katsuichi, Honda,
Nhan đề 殺す側の論理 / 本多勝一, 1933- 本多勝一 ; [Katsuichi Honda].
Thông tin xuất bản 朝日新聞社, Tōkyō :Asahi Shinbunsha,1984.
Mô tả vật lý 291 pages :illustrations ;15 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Crimes against humanity.
Thuật ngữ chủ đề Social history-1945.
Thuật ngữ chủ đề World politics-1945.
Thuật ngữ chủ đề Chính trị thế giới-Lịch sử xã hội-Nhân loại-Tội ác chiến tranh-Diệt chủng-Chống lại-Giai đoạn 1945-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Chính trị thế giới
Từ khóa tự do Chống lại
Từ khóa tự do Diệt chủng
Từ khóa tự do Giai đoạn 1945
Từ khóa tự do Lịch sử xã hội
Từ khóa tự do Tội ác chiến tranh
Từ khóa tự do Nhân loại
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000086903
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136301
0021
00446760
005202004261259
008151130s1984 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4022608145
020[ ] |a 9784022608147
035[ ] |a 1456384564
035[# #] |a 1083168746
039[ ] |a 20241129113826 |b idtocn |c 20200426125929 |d huongnt |y 20151130142135 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 940.5405 |b KAT
090[ ] |a 940.5405 |b KAT
100[0 ] |a Katsuichi, Honda, |d 1933.
245[1 0] |a 殺す側の論理 / |c 本多勝一, 1933- 本多勝一 ; [Katsuichi Honda].
260[ ] |a 朝日新聞社, Tōkyō : |b Asahi Shinbunsha, |c 1984.
300[ ] |a 291 pages : |b illustrations ; |c 15 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Crimes against humanity.
650[1 0] |a Social history |y 1945.
650[1 0] |a World politics |y 1945.
650[1 7] |a Chính trị thế giới |x Lịch sử xã hội |x Nhân loại |x Tội ác chiến tranh |x Diệt chủng |x Chống lại |y Giai đoạn 1945 |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Chính trị thế giới
653[0 ] |a Chống lại
653[0 ] |a Diệt chủng
653[0 ] |a Giai đoạn 1945
653[0 ] |a Lịch sử xã hội
653[0 ] |a Tội ác chiến tranh
653[0 ] |a Nhân loại
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000086903
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086903 1 Thanh lọc
#1 000086903
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng