TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
光村読書シリーズ 4.8

光村読書シリーズ 4.8

 光村教育図書株式会社 , [0000].
 日本: 32 p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36313
DDC 895.63
Tác giả CN 湯地朝雄
Nhan đề 光村読書シリーズ 4.8 / 湯地朝雄.
Thông tin xuất bản 日本:光村教育図書株式会社 ,[0000].
Mô tả vật lý 32 p. ;21 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Truyện ngắn-TVĐHHN
Từ khóa tự do 物語
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản
Từ khóa tự do Truyện ngắn
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2(1): 000086886
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136313
0021
00446772
008151130s0000 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456389232
035[# #] |a 1083192532
039[ ] |a 20241129103259 |b idtocn |c 20151130150725 |d ngant |y 20151130150725 |z tult
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.63 |b YUC
090[ ] |a 895.63 |b YUC
100[0 ] |a 湯地朝雄
245[1 0] |a 光村読書シリーズ 4.8 / |c 湯地朝雄.
260[ ] |a 日本: |b 光村教育図書株式会社 , |c [0000].
300[ ] |a 32 p. ; |c 21 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 7] |a Văn học Nhật Bản |x Truyện ngắn |2 TVĐHHN
653[0 ] |a 物語
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản
653[0 ] |a Truyện ngắn
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2 |j (1): 000086886
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086886 1 TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#1 000086886
Nơi lưu TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng