TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
類義語辞典

類義語辞典

 東京堂, 1972
 東京 : 457 p. ; 22 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36347
DDC 495.61
Tác giả CN 徳川, 宗賢
Nhan đề 類義語辞典 / 徳川宗賢 , 宮島達夫
Thông tin xuất bản 東京 :東京堂,1972
Mô tả vật lý 457 p. ;22 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-類語-同義語-辞書
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Từ đồng nghĩa-Từ trái nghĩa-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Từ đồng nghĩa
Từ khóa tự do Từ trái nghĩa
Tác giả(bs) CN Miyazima, Tatuo.
Tác giả(bs) CN 宮島, 達夫
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000087035
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136347
0021
00446806
005202503261625
008151201s1972 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456391937
035[# #] |a 1083172263
039[ ] |a 20250326162723 |b namth |c 20241129101047 |d idtocn |y 20151201141337 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.61 |b TOK
100[0 ] |a 徳川, 宗賢
245[1 0] |a 類義語辞典 / |c 徳川宗賢 , 宮島達夫
260[ ] |a 東京 : |b 東京堂, |c 1972
300[ ] |a 457 p. ; |c 22 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 4] |a 日本語 |x 類語 |x 同義語 |x 辞書
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Từ đồng nghĩa |x Từ trái nghĩa |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Từ đồng nghĩa
653[0 ] |a Từ trái nghĩa
700[0 ] |a Miyazima, Tatuo.
700[0 ] |a 宮島, 達夫
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000087035
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000087035 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000087035
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng