THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.61 TOK
類義語辞典
徳川, 宗賢
東京堂,
1972
東京 :
457 p. ; 22 cm.
日本語
日本語
Tiếng Nhật
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36347
DDC
495.61
Tác giả CN
徳川, 宗賢
Nhan đề
類義語辞典 / 徳川宗賢 , 宮島達夫
Thông tin xuất bản
東京 :東京堂,1972
Mô tả vật lý
457 p. ;22 cm.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
類語-
同義語-
辞書
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Từ đồng nghĩa-
Từ trái nghĩa-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Từ đồng nghĩa
Từ khóa tự do
Từ trái nghĩa
Tác giả(bs) CN
Miyazima, Tatuo.
Tác giả(bs) CN
宮島, 達夫
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000087035
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36347
002
1
004
46806
005
202503261625
008
151201s1972 ja| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456391937
035
[# #]
|a
1083172263
039
[ ]
|a
20250326162723
|b
namth
|c
20241129101047
|d
idtocn
|y
20151201141337
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.61
|b
TOK
100
[0 ]
|a
徳川, 宗賢
245
[1 0]
|a
類義語辞典 /
|c
徳川宗賢 , 宮島達夫
260
[ ]
|a
東京 :
|b
東京堂,
|c
1972
300
[ ]
|a
457 p. ;
|c
22 cm.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[1 4]
|a
日本語
|x
類語
|x
同義語
|x
辞書
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Từ đồng nghĩa
|x
Từ trái nghĩa
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Từ đồng nghĩa
653
[0 ]
|a
Từ trái nghĩa
700
[0 ]
|a
Miyazima, Tatuo.
700
[0 ]
|a
宮島, 達夫
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000087035
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000087035
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000087035
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng