TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
平成16年度日本語能力試験 3・4級試験問題と正解.

平成16年度日本語能力試験 3・4級試験問題と正解.

 凡人社, 2005. ISBN: 489358586X
 東京 : 117 p. : ill. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36348
DDC 495.680076
Tác giả TT 日本国際教材史料協会。 国際甲竜竜機金。
Nhan đề 平成16年度日本語能力試験 : 3・4級試験問題と正解.
Thông tin xuất bản 東京 :凡人社,2005.
Mô tả vật lý 117 p. :ill. ;26 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Ability testing
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Examinations, questions, etc.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-試験-質問
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Kì thi-Năng lực tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Kĩ năng
Từ khóa tự do Câu hỏi
Từ khóa tự do Đề thi
Từ khóa tự do スキル
Từ khóa tự do 小切手
Từ khóa tự do 試験
Từ khóa tự do 質問
Từ khóa tự do Kiểm tra
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(4): 000086520, 000086906-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136348
0021
00446807
005202504031401
008151203s2005 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 489358586X
020[ ] |a 9784893585868
035[ ] |a 1456375145
039[ ] |a 20250403140110 |b namth |c 20241130100737 |d idtocn |y 20151203152130 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.680076 |b HEI
110[2 ] |a 日本国際教材史料協会。 国際甲竜竜機金。
245[1 0] |a 平成16年度日本語能力試験 : 3・4級試験問題と正解.
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 2005.
300[ ] |a 117 p. : |b ill. ; |c 26 cm. |e 1 audio disc (digital ; 4 3/4 in.).
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Ability testing
650[1 0] |a Japanese language |x Examinations, questions, etc.
650[1 4] |a 日本語 |x 試験 |x 質問
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Kì thi |x Năng lực tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Kĩ năng
653[0 ] |a Câu hỏi
653[0 ] |a Đề thi
653[0 ] |a スキル
653[0 ] |a 小切手
653[0 ] |a 試験
653[0 ] |a 質問
653[0 ] |a Kiểm tra
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (4): 000086520, 000086906-8
890[ ] |a 4 |b 25 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086908 4 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086908
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000086907 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000086907
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000086906 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000086906
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
4 000086520 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#4 000086520
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng