TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語発音 英語版 =

日本語発音 英語版 = : Nihongo, the pronounciation of Japanese

 Bonjinsha, 1978. ISBN: 4893581368
 凡人社, Tōkyō : 142 pages : illustrations ; 26 cm 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36353
DDC 495.615
Nhan đề 日本語発音 : 英語版 = Nihongo, the pronounciation of Japanese / [編集執筆 川瀬生郎, 杉原正勝 ; 企画編集 国際交流基金日本語国際センター]. 川瀬生郎. 杉原正勝
Thông tin xuất bản 凡人社, Tōkyō :Bonjinsha,1978.
Mô tả vật lý 142 pages :illustrations ;26 cm
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Pronunciation.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Textbooks for foreign speakers-English.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật Bản-Phát âm-Sách cho người nước ngoài-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Japanese language.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản.
Từ khóa tự do Sách cho người nước ngoài.
Từ khóa tự do Phát âm.
Từ khóa tự do Pronunciation.
Tác giả(bs) CN Ikuo, Kawase.
Tác giả(bs) CN Kokusai, Kōryū Kikin....
Tác giả(bs) CN Masakatsu, Sugihara.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000086348
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00136353
0021
00446812
008151207s1978 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4893581368
035[ ] |a 1456400136
039[ ] |a 20241201163704 |b idtocn |c |d |y 20151207141340 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.615 |b NIH
090[ ] |a 495.615 |b NIH
245[1 0] |a 日本語発音 : 英語版 = |b Nihongo, the pronounciation of Japanese / |c [編集執筆 川瀬生郎, 杉原正勝 ; 企画編集 国際交流基金日本語国際センター]. 川瀬生郎. 杉原正勝
260[ ] |a 凡人社, Tōkyō : |b Bonjinsha, |c 1978.
300[ ] |a 142 pages : |b illustrations ; |c 26 cm
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Pronunciation.
650[1 0] |a Japanese language |x Textbooks for foreign speakers |x English.
650[1 7] |a Tiếng Nhật Bản |x Phát âm |x Sách cho người nước ngoài |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Japanese language.
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản.
653[0 ] |a Sách cho người nước ngoài.
653[0 ] |a Phát âm.
653[0 ] |a Pronunciation.
700[0 ] |a Ikuo, Kawase.
700[0 ] |a Kokusai, Kōryū Kikin....
700[0 ] |a Masakatsu, Sugihara.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000086348
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0