TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
偏見の構造

偏見の構造 : 日本人の人種観

 日本放送出版協会, 1967 ISBN: 414001055X
 東京 : 250 p. ; 18 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36355
DDC 305.800952
Tác giả CN 我妻, 洋
Nhan đề 偏見の構造 : 日本人の人種観 / 我妻洋, 米山俊直.
Thông tin xuất bản 東京 :日本放送出版協会,1967
Mô tả vật lý 250 p. ;18 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Sắc tộc-Quan hệ chủng tộc
Từ khóa tự do Race relations
Từ khóa tự do Nhóm sắc tộc
Từ khóa tự do Quan hệ chủng tộc
Tên vùng địa lý Nhật Bản
Tác giả(bs) CN 米山, 俊直
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086430
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00136355
0021
00446814
005202504031329
008151207s1967 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 414001055X
035[ ] |a 1456387695
039[ ] |a 20250403132859 |b namth |c 20241130100455 |d idtocn |y 20151207143647 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 305.800952 |b HIR
100[0 ] |a 我妻, 洋
245[1 0] |a 偏見の構造 : |b 日本人の人種観 / |c 我妻洋, 米山俊直.
260[ ] |a 東京 : |b 日本放送出版協会, |c 1967
300[ ] |a 250 p. ; |c 18 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 7] |a Sắc tộc |x Quan hệ chủng tộc
651[ ] |a Nhật Bản
653[0 ] |a Race relations
653[0 ] |a Nhóm sắc tộc
653[0 ] |a Quan hệ chủng tộc
700[0 ] |a 米山, 俊直
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086430
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086430 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086430
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng