TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本国語大辞典(うはーおのん)

日本国語大辞典(うはーおのん)

 相賀徹夫, 1974.
 Tōkyō : 716 p. ; 28 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36369
DDC 495.63
Nhan đề 日本国語大辞典(うはーおのん)/ 小学館.
Thông tin xuất bản Tōkyō :相賀徹夫,1974.
Mô tả vật lý 716 p. ;28 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật Bản-Từ điển-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-New words-Dictionaries.
Từ khóa tự do Japanese language.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Dictionaries.
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2(1): 000087639
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00136369
0021
00446828
005201902260831
008151210s1974 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456400383
039[ ] |a 20241201182024 |b idtocn |c 20190226083145 |d anhpt |y 20151210095257 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.63 |b NIH
090[ ] |a 495.63 |b NIH
245[0 0] |a 日本国語大辞典(うはーおのん)/ |c 小学館.
260[ ] |a Tōkyō : |b 相賀徹夫, |c 1974.
300[ ] |a 716 p. ; |c 28 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[0 0] |a Japanese language |v Dictionaries.
650[0 7] |a Tiếng Nhật Bản |v Từ điển |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Japanese language |x New words |v Dictionaries.
653[0 ] |a Japanese language.
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Dictionaries.
774[ ] |h 716tr |t Tập 16.
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2 |j (1): 000087639
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000087639 1 TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#1 000087639
Nơi lưu TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng