TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
ニュースで学ぶ日本語 聞き取り教材 (中級用) =

ニュースで学ぶ日本語 聞き取り教材 (中級用) = : Listening comprehension for intermediate students

 堀歌子, 1986
 [東京] : 152, [8] p. : ill. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36375
DDC 495.683
Tác giả CN 堀, 歌子
Nhan đề ニュースで学ぶ日本語 : 聞き取り教材 (中級用) = Listening comprehension for intermediate students / 堀歌子 , 三井豊子, 森松映子
Thông tin xuất bản [東京] : 堀歌子,1986
Mô tả vật lý 152, [8] p. :ill. ;26 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Study and teaching-Audio-visual aids.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-研究・指導
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Nghe hiểu
Từ khóa tự do Audio-visual aids
Từ khóa tự do Japanese language
Từ khóa tự do Study and teaching
Tác giả(bs) CN 三井,豊子
Tác giả(bs) CN 森松,映子
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086775
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136375
0021
00446834
005202011121124
008151210s1986 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456375018
035[# #] |a 1083169619
039[ ] |a 20241129171126 |b idtocn |c 20201112112456 |d maipt |y 20151210114132 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.683 |b HOR
100[0 ] |a 堀, 歌子
245[1 0] |a ニュースで学ぶ日本語 : 聞き取り教材 (中級用) = |b Listening comprehension for intermediate students / |c 堀歌子 , 三井豊子, 森松映子
260[ ] |a [東京] : |b 堀歌子, |c 1986
300[ ] |a 152, [8] p. : |b ill. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Study and teaching |v Audio-visual aids.
650[1 4] |a 日本語 |x 研究・指導
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Nghe hiểu
653[0 ] |a Audio-visual aids
653[0 ] |a Japanese language
653[0 ] |a Study and teaching
700[0 ] |a 三井,豊子
700[0 ] |a 森松,映子
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086775
890[ ] |a 1 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086775 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086775
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng