TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
新現代日本語 (II)-2

新現代日本語 (II)-2

 [s.l.], 1991
 東京 : 84 p. ; 26 cm 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36387
DDC 495.680076
Nhan đề 新現代日本語 (II)-2 /
Thông tin xuất bản 東京 :[s.l.],1991
Mô tả vật lý 84 p. ;26 cm
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-運動
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật -Bài tập-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Bài tập
Từ khóa tự do 運動
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000086373
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00136387
0021
00446846
005202012021029
008151212s1991 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456396047
035[# #] |a 1083197365
039[ ] |a 20241129171404 |b idtocn |c 20201202102906 |d maipt |y 20151212141542 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.680076 |b SHI
245[0 0] |a 新現代日本語 (II)-2 /
260[ ] |a 東京 : |b [s.l.], |c 1991
300[ ] |a 84 p. ; |c 26 cm
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 4] |a 日本語 |x 運動
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Bài tập |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Bài tập
653[0 ] |a 運動
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000086373
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086373 1 Thanh lọc
#1 000086373
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng