TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
ファーブル昆虫記. 5

ファーブル昆虫記. 5

 ISBN: 4003391950
 岩波書店, 410, 5 p. ; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36406
DDC 595.7
Tác giả CN Fabre, Jean-Henri
Nhan đề ファーブル昆虫記. 5 / 山田吉彦,林達夫訳 ; [Jean Henri Fabre, Yoshihiko Yamada, Tatsuo Hayashi]
Thông tin xuất bản 岩波書店,
Mô tả vật lý 410, 5 p. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề Động vật chân khớp-Côn trùng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Côn trùng
Từ khóa tự do Động vật chân khớp
Tác giả(bs) CN 山田, 吉彦
Tác giả(bs) CN 林, 達夫
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000087667
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136406
0021
00446865
005202103301433
008151217s ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4003391950
020[ ] |a 9784003391952
035[ ] |a 1456374946
035[# #] |a 1083196617
039[ ] |a 20241130153313 |b idtocn |c 20210330143258 |d maipt |y 20151217112910 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 595.7 |b FAB
100[0 ] |a Fabre, Jean-Henri
245[1 0] |a ファーブル昆虫記. 5 / |c 山田吉彦,林達夫訳 ; [Jean Henri Fabre, Yoshihiko Yamada, Tatsuo Hayashi]
260[ ] |a 岩波書店,
300[ ] |a 410, 5 p. ; |c 15 cm.
650[1 7] |a Động vật chân khớp |x Côn trùng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Côn trùng
653[0 ] |a Động vật chân khớp
700[0 ] |a 山田, 吉彦
700[0 ] |a 林, 達夫
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000087667
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000087667 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000087667
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng