TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nhật Việt dụng ngữ =

Nhật Việt dụng ngữ = : 用例付語彙集 ベトナム語版

 Ủy Ban Điều Nghiên việc giảng dạy tiếng Nhật , 1988
 Nhật Bản : 825 tr. ; 19 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36427
DDC 495.63
Tác giả TT アジア福祉教育財団難民事業本部編
Nhan đề Nhật Việt dụng ngữ = 用例付語彙集 : ベトナム語版 / アジア福祉教育財団難民事業本部編
Thông tin xuất bản Nhật Bản :Ủy Ban Điều Nghiên việc giảng dạy tiếng Nhật ,1988
Mô tả vật lý 825 tr. ;19 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086260
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00136427
0021
00446886
005202011161026
008151221s1988 ja| vie
0091 0
035[ ] |a 1456396347
035[# #] |a 1083169703
039[ ] |a 20241201165916 |b idtocn |c 20201116102609 |d maipt |y 20151221100948 |z ngant
041[0 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.63 |b NHA
110[ ] |a アジア福祉教育財団難民事業本部編
245[0 0] |a Nhật Việt dụng ngữ = |b 用例付語彙集 : ベトナム語版 / |c アジア福祉教育財団難民事業本部編
260[ ] |a Nhật Bản : |b Ủy Ban Điều Nghiên việc giảng dạy tiếng Nhật , |c 1988
300[ ] |a 825 tr. ; |c 19 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086260
890[ ] |a 1 |b 12 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086260 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086260
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng