THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6834 MIZ
外国人の疑問に答える日本語ノート.
水谷, 修
ジャパンタイムズ,
1988
ISBN: 4789004333
東京 :
221 p. ; 15 cm.
日本語
Tiếng Nhật
Giao tiếp
Tiếng Nhật Bản
Nhật-Anh
Sách song ngữ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36428
DDC
495.6834
Tác giả CN
水谷, 修
Nhan đề
外国人の疑問に答える日本語ノート. 2, ことばと生活 /水谷修, 水谷信子 ; [Osamu Mizutani, Nobuko Mizutani].
Thông tin xuất bản
東京 :ジャパンタイムズ,1988
Mô tả vật lý
221 p. ;15 cm.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Ngôn ngữ giao tiếp-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Ngôn ngữ giao tiếp-
Song ngữ-
TVĐHHN.-
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Giao tiếp
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do
Nhật-Anh
Từ khóa tự do
Sách song ngữ
Tác giả(bs) CN
水谷,信子
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086542
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
36428
002
1
004
46887
005
202012181102
008
151221s1988 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4789004333
020
[ ]
|a
9784789004114
035
[ ]
|a
1456388044
035
[# #]
|a
1083196004
039
[ ]
|a
20241129163136
|b
idtocn
|c
20201218110223
|d
maipt
|y
20151221101437
|z
ngant
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.6834
|b
MIZ
100
[0 ]
|a
水谷, 修
|d
1932-2014
245
[1 0]
|a
外国人の疑問に答える日本語ノート.
|n
2,
|p
ことばと生活 /
|c
水谷修, 水谷信子 ; [Osamu Mizutani, Nobuko Mizutani].
260
[ ]
|a
東京 :
|b
ジャパンタイムズ,
|c
1988
300
[ ]
|a
221 p. ;
|c
15 cm.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Ngôn ngữ giao tiếp
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Ngôn ngữ giao tiếp
|x
Song ngữ
|2
TVĐHHN.
|x
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Giao tiếp
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Nhật-Anh
653
[0 ]
|a
Sách song ngữ
700
[0 ]
|a
水谷,信子
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000086542
890
[ ]
|a
1
|b
14
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086542
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000086542
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng