THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.63 HOR
I see all
: visual English encyclopedia (in alphabetic order) = 私はすべてを見る:視覚的な英語百科事典(アルファベット順
堀内, 克明
学研,
1991
ISBN: 4051043215
東京 :
1007 p. ; 22 cm.
English
百科事典と辞書
Tiếng Nhật
Tiếng Anh
日本語
英語
Từ điển
百科事典
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36429
DDC
495.63
Tác giả CN
堀内, 克明
Nhan đề
I see all : visual English encyclopedia (in alphabetic order) = 私はすべてを見る:視覚的な英語百科事典(アルファベット順 / 堀内克明 責任編集
Thông tin xuất bản
東京 :学研,1991
Mô tả vật lý
1007 p. ;22 cm.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
百科事典と辞書-
日本語-
英語
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Từ điển-
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
英語
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
百科事典
Từ khóa tự do
百科事典と辞書
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000086739
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
36429
002
1
004
46888
005
202011111659
008
151221s1991 ja| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
4051043215
035
[ ]
|a
1456361543
035
[# #]
|a
1083169539
039
[ ]
|a
20241209001632
|b
idtocn
|c
20201111165927
|d
maipt
|y
20151221104614
|z
ngant
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.63
|b
HOR
100
[0 ]
|a
堀内, 克明
245
[0 0]
|a
I see all :
|b
visual English encyclopedia (in alphabetic order) = 私はすべてを見る:視覚的な英語百科事典(アルファベット順 /
|c
堀内克明 責任編集
260
[ ]
|a
東京 :
|b
学研,
|c
1991
300
[ ]
|a
1007 p. ;
|c
22 cm.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[1 4]
|a
百科事典と辞書
|x
日本語
|x
英語
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Từ điển
|x
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
英語
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
百科事典
653
[0 ]
|a
百科事典と辞書
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000086739
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086739
1
Thanh lọc
#1
000086739
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng