TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
I see all

I see all : visual English encyclopedia (in alphabetic order) = 私はすべてを見る:視覚的な英語百科事典(アルファベット順

 学研, 1991 ISBN: 4051043215
 東京 : 1007 p. ; 22 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:36429
DDC 495.63
Tác giả CN 堀内, 克明
Nhan đề I see all : visual English encyclopedia (in alphabetic order) = 私はすべてを見る:視覚的な英語百科事典(アルファベット順 / 堀内克明 責任編集
Thông tin xuất bản 東京 :学研,1991
Mô tả vật lý 1007 p. ;22 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề 百科事典と辞書-日本語-英語
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Từ điển-Tiếng Anh
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 英語
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do 百科事典
Từ khóa tự do 百科事典と辞書
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000086739
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00136429
0021
00446888
005202011111659
008151221s1991 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 4051043215
035[ ] |a 1456361543
035[# #] |a 1083169539
039[ ] |a 20241209001632 |b idtocn |c 20201111165927 |d maipt |y 20151221104614 |z ngant
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.63 |b HOR
100[0 ] |a 堀内, 克明
245[0 0] |a I see all : |b visual English encyclopedia (in alphabetic order) = 私はすべてを見る:視覚的な英語百科事典(アルファベット順 / |c 堀内克明 責任編集
260[ ] |a 東京 : |b 学研, |c 1991
300[ ] |a 1007 p. ; |c 22 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 4] |a 百科事典と辞書 |x 日本語 |x 英語
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Từ điển |x Tiếng Anh
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 英語
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a 百科事典
653[0 ] |a 百科事典と辞書
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000086739
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086739 1 Thanh lọc
#1 000086739
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng