TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
ジャパングリッシュウ 外来語から英語へ

ジャパングリッシュウ 外来語から英語へ

 株式会社三天書房, 1981
 東京 : 253 p. ; 19 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36474
DDC 495.681
Tác giả CN 加島,祥造
Nhan đề ジャパングリッシュウ 外来語から英語へ / 加島祥造.
Thông tin xuất bản 東京 : 株式会社三天書房,1981
Mô tả vật lý 253 p. ; 19 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese-foreign language.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Từ ngoại lai-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Từ ngoại lai
Từ khóa tự do Foreign language
Từ khóa tự do Japanese
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000086502
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136474
0021
00446934
005202012021045
008151228s1981 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456374114
035[# #] |a 1083197915
039[ ] |a 20241129093425 |b idtocn |c 20201202104513 |d maipt |y 20151228111136 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.681 |b KAS
100[0 ] |a 加島,祥造
245[1 0] |a ジャパングリッシュウ 外来語から英語へ / |c 加島祥造.
260[ ] |a 東京 : |b 株式会社三天書房, |c 1981
300[ ] |a 253 p. ; |c 19 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese |x foreign language.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Từ ngoại lai |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Từ ngoại lai
653[0 ] |a Foreign language
653[0 ] |a Japanese
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000086502
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086502 1 Thanh lọc
#1 000086502
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng