THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.922 TOM
ベトナム語基本単語 2000
Tomita, Kenji
大阪外語大学教授,
1994
東京 :
239 p. ; 18 cm.
日本語
Japanese
Tiếng Việt
Trình độ cơ bản
Dành cho người Nhật
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36475
DDC
495.922
Tác giả CN
Tomita, Kenji
Nhan đề
ベトナム語基本単語 2000 / 富田憲次.
Thông tin xuất bản
東京 : 大阪外語大学教授,1994
Mô tả vật lý
239 p. ; 18 cm.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
Thuật ngữ chủ đề
Japanese-
Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Việt-
Trình độ cơ bản-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Trình độ cơ bản
Từ khóa tự do
Dành cho người Nhật
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086320
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36475
002
1
004
46935
005
202103301439
008
151228s1994 ja| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456399361
035
[# #]
|a
1083196444
039
[ ]
|a
20241130162449
|b
idtocn
|c
20210330143916
|d
maipt
|y
20151228152851
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.922
|b
TOM
100
[0 ]
|a
Tomita, Kenji
245
[1 0]
|a
ベトナム語基本単語 2000 /
|c
富田憲次.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
大阪外語大学教授,
|c
1994
300
[ ]
|a
239 p. ;
|c
18 cm.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
650
[1 0]
|a
Japanese
|x
Vietnamese
650
[1 7]
|a
Tiếng Việt
|x
Trình độ cơ bản
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Trình độ cơ bản
653
[0 ]
|a
Dành cho người Nhật
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000086320
890
[ ]
|a
1
|b
10
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086320
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000086320
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng