TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Business communication .

Business communication . : Written report applications .

 McGraw-Hill/Irwin.
 Boston : 703 p. ; 29 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:36633
DDC 658.45
Nhan đề Business communication :. Written report applications . / Part 4 / : Krizan, Merrier, Logan, Williams.
Thông tin xuất bản Boston :McGraw-Hill/Irwin.
Mô tả vật lý 703 p. ;29 cm.
Phụ chú Sách câu lạc bộ bạn đọc.
Thuật ngữ chủ đề Commercial correspondence.
Thuật ngữ chủ đề Business communication
Thuật ngữ chủ đề English language-Business English.
Thuật ngữ chủ đề Kinh doanh-Tiếng Anh thương mại-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Commercial correspondence.
Từ khóa tự do Kinh doanh.
Từ khóa tự do Giao dịch.
Từ khóa tự do English language.
Từ khóa tự do Business English.
Từ khóa tự do Tiếng Anh thương mại.
Từ khóa tự do Business communication.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000087770
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00136633
0021
00447093
005201805101131
008160115s mau eng
0091 0
035[ ] |a 1456362715
035[ ] |a 1456362715
039[ ] |a 20241125194008 |b idtocn |c 20241125183207 |d idtocn |y 20160115094538 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
082[0 4] |a 658.45 |b BUS
090[ ] |a 658.45 |b BUS
245[0 0] |a Business communication :. |n Part 4 / : |b Written report applications . / |c Krizan, Merrier, Logan, Williams.
260[ ] |a Boston : |b McGraw-Hill/Irwin.
300[ ] |a 703 p. ; |c 29 cm.
500[ ] |a Sách câu lạc bộ bạn đọc.
650[0 0] |a Commercial correspondence.
650[0 0] |a Business communication
650[1 0] |a English language |x Business English.
650[1 7] |a Kinh doanh |x Tiếng Anh thương mại |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Commercial correspondence.
653[0 ] |a Kinh doanh.
653[0 ] |a Giao dịch.
653[0 ] |a English language.
653[0 ] |a Business English.
653[0 ] |a Tiếng Anh thương mại.
653[0 ] |a Business communication.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000087770
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000087770 1 Thanh lọc
#1 000087770
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng