THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
658.45 BUS
Business communication .
: Written report applications .
McGraw-Hill/Irwin.
Boston :
703 p. ; 29 cm.
English
Commercial correspondence.
Business communication
English language
Kinh doanh
Kinh doanh.
Giao dịch.
English language.
Business English.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36633
DDC
658.45
Nhan đề
Business communication :. Written report applications . / Part 4 / : Krizan, Merrier, Logan, Williams.
Thông tin xuất bản
Boston :McGraw-Hill/Irwin.
Mô tả vật lý
703 p. ;29 cm.
Phụ chú
Sách câu lạc bộ bạn đọc.
Thuật ngữ chủ đề
Commercial correspondence.
Thuật ngữ chủ đề
Business communication
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Business English.
Thuật ngữ chủ đề
Kinh doanh-
Tiếng Anh thương mại-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Commercial correspondence.
Từ khóa tự do
Kinh doanh.
Từ khóa tự do
Giao dịch.
Từ khóa tự do
English language.
Từ khóa tự do
Business English.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh thương mại.
Từ khóa tự do
Business communication.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000087770
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
36633
002
1
004
47093
005
201805101131
008
160115s mau eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456362715
035
[ ]
|a
1456362715
039
[ ]
|a
20241125194008
|b
idtocn
|c
20241125183207
|d
idtocn
|y
20160115094538
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mau
082
[0 4]
|a
658.45
|b
BUS
090
[ ]
|a
658.45
|b
BUS
245
[0 0]
|a
Business communication :.
|n
Part 4 / :
|b
Written report applications . /
|c
Krizan, Merrier, Logan, Williams.
260
[ ]
|a
Boston :
|b
McGraw-Hill/Irwin.
300
[ ]
|a
703 p. ;
|c
29 cm.
500
[ ]
|a
Sách câu lạc bộ bạn đọc.
650
[0 0]
|a
Commercial correspondence.
650
[0 0]
|a
Business communication
650
[1 0]
|a
English language
|x
Business English.
650
[1 7]
|a
Kinh doanh
|x
Tiếng Anh thương mại
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Commercial correspondence.
653
[0 ]
|a
Kinh doanh.
653
[0 ]
|a
Giao dịch.
653
[0 ]
|a
English language.
653
[0 ]
|a
Business English.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh thương mại.
653
[0 ]
|a
Business communication.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000087770
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000087770
1
Thanh lọc
#1
000087770
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng