THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
808.06665 BUS
Business communication
South-Western Cengage Learning,
©2011
ISBN: 9781439080153
Australia ; Mason, OH :
xxiii, 706 pages : color illustrations ; 26 cm
ng
Business writing.
Business communication.
English language
Kinh doanh
Kinh doanh.
English language.
Rhetoric.
Business English.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
36634
DDC
808.06665
Nhan đề
Business communication / A.C. "Buddy" Krizan, Patricia Merrier, Joyce Logan, Karen Williams.
Thông tin xuất bản
Australia ; Mason, OH :South-Western Cengage Learning,©2011
Mô tả vật lý
xxiii, 706 pages :color illustrations ;26 cm
Phụ chú
Sách câu lạc bộ bạn đọc.
Thuật ngữ chủ đề
Business writing.
Thuật ngữ chủ đề
Business communication.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Business English.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Rhetoric.
Thuật ngữ chủ đề
Kinh doanh-
Tiếng Anh thương mại-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Kinh doanh.
Từ khóa tự do
English language.
Từ khóa tự do
Business writing.
Từ khóa tự do
Rhetoric.
Từ khóa tự do
Business English.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh thương mại.
Địa chỉ
100TK_Cafe sách tầng 4-CFS(1): 000087771
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
36634
002
1
004
47094
005
201805101056
008
160115s©201 enk
009
1 0
020
[ ]
|a
9781439080153
035
[ ]
|a
1456368191
039
[ ]
|a
20241128110750
|b
idtocn
|c
20180510105618
|d
sinhvien
|y
20160115100542
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
ng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
808.06665
|b
BUS
090
[ ]
|a
808.06665
|b
BUS
245
[0 0]
|a
Business communication /
|c
A.C. "Buddy" Krizan, Patricia Merrier, Joyce Logan, Karen Williams.
260
[ ]
|a
Australia ; Mason, OH :
|b
South-Western Cengage Learning,
|c
©2011
300
[ ]
|a
xxiii, 706 pages :
|b
color illustrations ;
|c
26 cm
500
[ ]
|a
Sách câu lạc bộ bạn đọc.
650
[0 0]
|a
Business writing.
650
[0 0]
|a
Business communication.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Business English.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Rhetoric.
650
[1 7]
|a
Kinh doanh
|x
Tiếng Anh thương mại
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Kinh doanh.
653
[0 ]
|a
English language.
653
[0 ]
|a
Business writing.
653
[0 ]
|a
Rhetoric.
653
[0 ]
|a
Business English.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh thương mại.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Cafe sách tầng 4-CFS
|j
(1): 000087771
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0