TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Business communication

Business communication

 South-Western Cengage Learning, ©2011 ISBN: 9781439080153
 Australia ; Mason, OH : xxiii, 706 pages : color illustrations ; 26 cm ng
Mô tả biểu ghi
ID:36634
DDC 808.06665
Nhan đề Business communication / A.C. "Buddy" Krizan, Patricia Merrier, Joyce Logan, Karen Williams.
Thông tin xuất bản Australia ; Mason, OH :South-Western Cengage Learning,©2011
Mô tả vật lý xxiii, 706 pages :color illustrations ;26 cm
Phụ chú Sách câu lạc bộ bạn đọc.
Thuật ngữ chủ đề Business writing.
Thuật ngữ chủ đề Business communication.
Thuật ngữ chủ đề English language-Business English.
Thuật ngữ chủ đề English language-Rhetoric.
Thuật ngữ chủ đề Kinh doanh-Tiếng Anh thương mại-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kinh doanh.
Từ khóa tự do English language.
Từ khóa tự do Business writing.
Từ khóa tự do Rhetoric.
Từ khóa tự do Business English.
Từ khóa tự do Tiếng Anh thương mại.
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 4-CFS(1): 000087771
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00136634
0021
00447094
005201805101056
008160115s©201 enk
0091 0
020[ ] |a 9781439080153
035[ ] |a 1456368191
039[ ] |a 20241128110750 |b idtocn |c 20180510105618 |d sinhvien |y 20160115100542 |z anhpt
041[0 ] |a ng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 808.06665 |b BUS
090[ ] |a 808.06665 |b BUS
245[0 0] |a Business communication / |c A.C. "Buddy" Krizan, Patricia Merrier, Joyce Logan, Karen Williams.
260[ ] |a Australia ; Mason, OH : |b South-Western Cengage Learning, |c ©2011
300[ ] |a xxiii, 706 pages : |b color illustrations ; |c 26 cm
500[ ] |a Sách câu lạc bộ bạn đọc.
650[0 0] |a Business writing.
650[0 0] |a Business communication.
650[1 0] |a English language |x Business English.
650[1 0] |a English language |x Rhetoric.
650[1 7] |a Kinh doanh |x Tiếng Anh thương mại |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kinh doanh.
653[0 ] |a English language.
653[0 ] |a Business writing.
653[0 ] |a Rhetoric.
653[0 ] |a Business English.
653[0 ] |a Tiếng Anh thương mại.
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 4-CFS |j (1): 000087771
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0