TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語学習書 よみかた

日本語学習書 よみかた

 国際学友会, 1970
 東京 : 177 p. ; 22 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36641
DDC 495.686
Tác giả TT 国際学友会日本語学校編.
Nhan đề 日本語学習書 よみかた
Thông tin xuất bản 東京 :国際学友会,1970
Mô tả vật lý 177 p. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-単語-読書大会-一次.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Từ vựng-Trình độ sơ cấp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Cách đọc
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Trình độ sơ cấp
Từ khóa tự do 単語
Từ khóa tự do 一次
Từ khóa tự do 読書大会
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086858
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136641
0021
00447101
005202012210935
008160115s1970 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456384242
039[ ] |a 20241201145056 |b idtocn |c 20201221093507 |d maipt |y 20160115151735 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.686 |b NIH
110[2 ] |a 国際学友会日本語学校編.
245[1 0] |a 日本語学習書 よみかた
260[ ] |a 東京 : |b 国際学友会, |c 1970
300[ ] |a 177 p. ; |c 22 cm.
650[1 4] |a 日本語 |x 単語 |x 読書大会 |x 一次.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Từ vựng |x Trình độ sơ cấp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Cách đọc
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Trình độ sơ cấp
653[0 ] |a 単語
653[0 ] |a 一次
653[0 ] |a 読書大会
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086858
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086858 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086858
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng