THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
英汉“N_时-ly-的”结构化及其句法特征考察
罗, 思明.
2015.
509-521+639-640 p.
中文
ISSN: 10000429
句法特征
时间名词
结构化
类型学.
语料库
Mô tả
Marc
Tác giả CN
罗, 思明.
Nhan đề
英汉“N_时-ly/-的”结构化及其句法特征考察 / 罗思明; 王文斌.
Thông tin xuất bản
2015.
Mô tả vật lý
509-521+639-640 p.
Tóm tắt
本文基于词汇化理论和语料分析,从语言类型学角度,考察英汉"N时-ly/-的"结构化及其典型句法特征的异同,力图对此做出认知语义学阐释。研究发现:1)英汉"N时-ly/-的"结构化都具有时域指称选择性制约和使用频率差异,且英语的制约性比汉语更加严格;2)英汉"N时-ly/-的"结构消除了语言类型差异,统一彰显出体词性句法特征,常为前置定语,但汉语偶见于复杂谓语;3)英汉"N时-ly/-的"结构化及其句法特征的异同由概念化、语言类型和语义融合等因素协同作用产生。
Từ khóa tự do
句法特征
Từ khóa tự do
时间名词
Từ khóa tự do
结构化
Từ khóa tự do
类型学.
Từ khóa tự do
语料库
Tác giả(bs) CN
王, 文斌.
Nguồn trích
Foreign language teaching and research.- 2015, Vol. 47, No.4.
Nguồn trích
外语教学与研究- 2015, 第47卷.第4期
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
36643
002
2
004
47103
008
160115s2015 ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
10000429
035
[ ]
|a
1456412544
039
[ ]
|a
20241201152149
|b
idtocn
|c
|d
|y
20160115152834
|z
ngant
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
罗, 思明.
245
[1 0]
|a
英汉“N_时-ly/-的”结构化及其句法特征考察 /
|c
罗思明; 王文斌.
260
[ ]
|c
2015.
300
[ ]
|a
509-521+639-640 p.
362
[0 ]
|a
Vol. 47, No. 4 (2015)
520
[ ]
|a
本文基于词汇化理论和语料分析,从语言类型学角度,考察英汉"N时-ly/-的"结构化及其典型句法特征的异同,力图对此做出认知语义学阐释。研究发现:1)英汉"N时-ly/-的"结构化都具有时域指称选择性制约和使用频率差异,且英语的制约性比汉语更加严格;2)英汉"N时-ly/-的"结构消除了语言类型差异,统一彰显出体词性句法特征,常为前置定语,但汉语偶见于复杂谓语;3)英汉"N时-ly/-的"结构化及其句法特征的异同由概念化、语言类型和语义融合等因素协同作用产生。
653
[0 ]
|a
句法特征
653
[0 ]
|a
时间名词
653
[0 ]
|a
结构化
653
[0 ]
|a
类型学.
653
[0 ]
|a
语料库
700
[0 ]
|a
王, 文斌.
773
[ ]
|t
Foreign language teaching and research.
|g
2015, Vol. 47, No.4.
773
[ ]
|t
外语教学与研究
|g
2015, 第47卷.第4期
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0