THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
332 MIS
The economics of money, banking, and financial markets
Mishkin, Frederic S.
Addison-Wesley,
1998.
ISBN: 9780673525505
eighth edition.
Reading, Mass. :
1 v. (various pagings) : col. ill., col. maps; 25 cm.
Addison-Wesley series in economics.
English
Banks and banking.
Money.
Finance.
Ngân hàng
Ngân hàng.
Tài chính.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36664
DDC
332
Tác giả CN
Mishkin, Frederic S.
Nhan đề
The economics of money, banking, and financial markets / Frederic S Mishkin.
Lần xuất bản
eighth edition.
Thông tin xuất bản
Reading, Mass. :Addison-Wesley,1998.
Mô tả vật lý
1 v. (various pagings) :col. ill., col. maps;25 cm.
Tùng thư
Addison-Wesley series in economics.
Phụ chú
Sách câu lạc bộ bạn đọc.
Thuật ngữ chủ đề
Banks and banking.
Thuật ngữ chủ đề
Money.
Thuật ngữ chủ đề
Finance.
Thuật ngữ chủ đề
Ngân hàng-
Tài chính-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Ngân hàng.
Từ khóa tự do
Banks and banking.
Từ khóa tự do
Money.
Từ khóa tự do
Tài chính.
Từ khóa tự do
Finance.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000087773
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
36664
002
1
004
47124
005
201812060949
008
160118s1998 nju eng
009
1 0
020
[ ]
|a
9780673525505
035
[ ]
|a
1456368900
039
[ ]
|a
20241209120240
|b
idtocn
|c
20181206094957
|d
anhpt
|y
20160118102902
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
082
[0 4]
|a
332
|b
MIS
100
[1 ]
|a
Mishkin, Frederic S.
245
[1 4]
|a
The economics of money, banking, and financial markets /
|c
Frederic S Mishkin.
250
[ ]
|a
eighth edition.
260
[ ]
|a
Reading, Mass. :
|b
Addison-Wesley,
|c
1998.
300
[ ]
|c
25 cm.
|a
1 v. (various pagings) :
|b
col. ill., col. maps;
490
[ ]
|a
Addison-Wesley series in economics.
500
[ ]
|a
Sách câu lạc bộ bạn đọc.
650
[0 0]
|a
Banks and banking.
650
[0 0]
|a
Money.
650
[0 0]
|a
Finance.
650
[1 7]
|a
Ngân hàng
|x
Tài chính
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Ngân hàng.
653
[0 ]
|a
Banks and banking.
653
[0 ]
|a
Money.
653
[0 ]
|a
Tài chính.
653
[0 ]
|a
Finance.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000087773
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000087773
1
Thanh lọc
#1
000087773
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng